Hilux 2.8 G 4x4 AT MLM

Hilux 2.8 G 4x4 AT MLM màu Xám đậm - 1G3

Xám đậm - 1G3

Hilux 2.8 G 4x4 AT MLM

Giá xe: 878.000.000 VND
Màu sắc: Xám đậm - 1G3, Trắng ngọc trai - 070, Đỏ - 3T6, Đen - 218, Cam ánh kim - 4R8, Bạc - 1D6
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Pickup
Nhiên liệu Dầu
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Các mẫu xe liên quan

Hilux 2.4 4x2 MT

Hilux 2.4 4x2 MT

Giá xe: 622,000,000VND

Hilux 2.4G 4x4 MT

Hilux 2.4G 4x4 MT

Giá xe: 772,000,000VND

Hilux 2.4 4x2 AT

Hilux 2.4 4x2 AT

Giá xe: 662,000,000VND

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1525 x 1540 x 48
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Góc thoát (Trước/sau) (mm)
31/26
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) ((mm x mm x mm))
5330 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
310
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Trọng lượng không tải (kg)
2095-2100
Trọng lượng toàn tải (kg)
2910
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ Chế độ lái
Có/With
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ số cản khí
N/A
Khả năng tăng tốc
N/A
Tốc độ tối đa
175
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Tỉ số nén
15.6
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Số xy lanh
4
Loại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Loại nhiên liệu
Dầu/ Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(130) 174/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
450/2400
Hệ thống truyền động
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & Lốp xe Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Loại mâm
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/60R18 MLM
Phanh Trước
Đĩa thông gió/ Ventilated Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
N/A
Trong đô thị
N/A
Ngoài đô thị
N/A

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng thấu kính/LED Projector
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
Bóng đèn thường
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Mạ crôm/Chrome plating
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Gạt mưa
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sau
Chắn bùn
Có/With
Ống xả kép

Nội thất

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Audio system, multi-information display, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog Hi
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")
Cửa sổ trời

Ghế

Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Cố định/Fixed
Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ tư
Hàng ghế thứ năm
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Tiện nghi

Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hộp làm mát
Có/With
Rèm che nắng kính sau
Không có
Rèm che nắng cửa sau
Không có
Hệ thống điều hòa
Chỉnh tay
Cửa gió sau
Có/With
Hệ thống âm thanh Kết nối HDMI
Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
Số loa
6
Display
Có/With
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Đầu đọc thẻ
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống định vị
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Chức năng mở cửa thông minh
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Chế độ lái
Chế độ tiết kiệm và công suất cao

An ninh

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Góc trước
Góc sau

An toàn bị động

Bàn đạp phanh khẩn cấp
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn
3 điểm (4 vị trí) , 2 điểm 1 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With